Nillengier
Nghĩa tiếng Việt: thèm khát của quý
Phát âm (IPA): [ˈnɪlənˌɡiːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Nillengier
Số nhiều: die (Sg.)
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nillengier | |
| Akkusativ | Nillengier | |
| Dativ | Nillengier | |
| Genitiv | Nillengier |
Ví dụ
- Seine Nillengier war in der ganzen Gruppe bekannt. — Cơn cuồng dâm của anh ta đã được cả nhóm biết đến.
Nghĩa khác
- (pathologisch) gesteigerter weiblicher Sexualtrieb