Nillendruck
Nghĩa tiếng Việt: áp lực lên của quý
Phát âm (IPA): [ˈnɪlənˌdʁʊk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Nillendruck
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nillendruck | |
| Akkusativ | Nillendruck | |
| Dativ | Nillendruck | |
| Genitiv | Nillendrucks |
Ví dụ
- Sein Nillendruck war so stark, dass er das Gefühl hatte, ihm würde die Blase platzen. — Áp lực lên bàng quang của anh ta mạnh đến mức anh có cảm giác như nó sắp vỡ tung.
Nghĩa khác
- (starkes) Bedürfnis zu harnen