nikotinsüchtig
Nghĩa tiếng Việt: nghiện nicotin
Phát âm (IPA): [nikoˈtiːnˌzʏçtɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | nikotinsüchtiger | nikotinsüchtige |
| Akkusativ | nikotinsüchtigen | nikotinsüchtige |
| Dativ | nikotinsüchtigem | nikotinsüchtigen |
| Genitiv | nikotinsüchtigen | nikotinsüchtiger |
Ví dụ
- Wer nikotinsüchtig ist, aber mit dem Rauchen aufhören will, dem können Nikotinpflaster helfen. — Những ai nghiện nicotine nhưng muốn bỏ thuốc lá có thể nhờ đến sự trợ giúp của miếng dán nicotine.
Nghĩa khác
- abhängig von Nikotin