nikotingelb
Nghĩa tiếng Việt: vàng ố
Phát âm (IPA): [nikoˈtiːnˌɡɛlp]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | nikotingelber | nikotingelbe |
| Akkusativ | nikotingelben | nikotingelbe |
| Dativ | nikotingelbem | nikotingelben |
| Genitiv | nikotingelben | nikotingelber |
Ví dụ
- „Es ist eine eingeschworene Gemeinschaft, die sich dort zwischen nikotingelben Wänden, schmiedeeisernen Lampen, dudelnden Spielautomaten und Barhockern aus Eiche rustikal trifft.“ — “Đó là một hội kín tụ tập tại nơi có những bức tường ám vàng khói thuốc, đèn sắt rèn, máy đánh bạc kêu inh ỏi và những chiếc ghế quầy bar bằng gỗ sồi mộc mạc.”
Nghĩa khác
- vàng xỉn
- vàng ố do thuốc lá
- vàng ngả màu
- màu vàng ố
- màu vàng xỉn