Nikolaplatz
Nghĩa tiếng Việt: quảng trường Nikola
Phát âm (IPA): [ˈniːkoːˌlaplat͡s]
danh từ · trình độ A2
Giống: der Nikolaplatz
Số nhiều: die Nikolaplätze
Ví dụ
- Wir treffen uns morgen um zehn Uhr am Nikolaplatz. — Chúng tôi gặp nhau vào ngày mai lúc mười giờ ở quảng trường Nikola.