nigrisch
Nghĩa tiếng Việt: màu đen (cổ)
Phát âm (IPA): [ˈniːɡʁɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | nigrischer | nigrische |
| Akkusativ | nigrischen | nigrische |
| Dativ | nigrischem | nigrischen |
| Genitiv | nigrischen | nigrischer |
Ví dụ
- Die nigrische Fußballnationalmannschaft, auch Mena genannt, ist die Fußball-Auswahl Nigers. — Đội tuyển bóng đá quốc gia Niger, còn được gọi là Mena, là đội tuyển đại diện cho Niger trong môn bóng đá.
Nghĩa khác
- Adjektiv zu Niger, Niger betreffend