niederschlagsarmes
Nghĩa tiếng Việt: ít mưa
Phát âm (IPA): [ˈniːdɐʃlaːksˌʔaʁməs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Bauern litten unter einem extrem niederschlagsarmen Sommer. — Các nông dân đã phải chịu đựng một mùa hè cực kỳ ít mưa.
Nghĩa khác
- khô hạn
- thiếu mưa
- ít giáng thủy
- Lượng mưa thấp