niederschlagsärmer
Nghĩa tiếng Việt: ít mưa hơn
Phát âm (IPA): [ˈniːdɐʃlaːksˌʔɛʁmɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Osten des Landes ist deutlich niederschlagsärmer als der Westen. — Phía đông của đất nước ít mưa hơn đáng kể so với phía tây.
Nghĩa khác
- khô hơn
- ít giáng thủy hơn
- ít mưa
- khô hạn
- thấp mưa