Niederflurfahrzeugen
Nghĩa tiếng Việt: xe sàn thấp
Phát âm (IPA): [ˈniːdɐfluːɐ̯ˌfaːɐ̯t͡sɔɪ̯ɡn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Niederflurfahrzeugen
Ví dụ
- Die Stadt investiert in moderne Niederflurfahrzeuge für den öffentlichen Nahverkehr. — Thành phố đầu tư vào các phương tiện sàn thấp hiện đại cho giao thông công cộng.
Nghĩa khác
- phương tiện sàn thấp
- tàu sàn thấp
- tàu điện sàn thấp
- xe buýt sàn thấp
- xe buýt thấp