niederbayrisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc vùng Hạ Bayern
Phát âm (IPA): [ˈniːdɐˌbaɪ̯ʁɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | niederbayrischer | niederbayrische |
| Akkusativ | niederbayrischen | niederbayrische |
| Dativ | niederbayrischem | niederbayrischen |
| Genitiv | niederbayrischen | niederbayrischer |
Ví dụ
- „Seine Heimat war ein niederbayrisches Dorf; als fünfzehnjähriger Bursche war er von Hause weggelaufen, der eisernen Haube zuliebe.“ — „Quê hương anh là một ngôi làng ở vùng Hạ Bavaria; khi mới là một thiếu niên mười lăm tuổi, anh đã trốn khỏi nhà vì mê chiếc mũ giáp sắt.“
- „Ein niederbayrisches Dorf plant ein Viertel nach den Prinzipien der altchinesischen Baukunst Feng Shui“. — „Một ngôi làng ở vùng Hạ Bavaria đang lên kế hoạch xây dựng một khu phố theo các nguyên tắc kiến trúc phong thủy cổ truyền của Trung Hoa.“