nichtständig
Nghĩa tiếng Việt: không thường trực; không cố định
Phát âm (IPA): [ˈnɪçtˌʃtɛndɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | nichtständiger | nichtständige |
| Akkusativ | nichtständigen | nichtständige |
| Dativ | nichtständigem | nichtständigen |
| Genitiv | nichtständigen | nichtständiger |
Ví dụ
- „Die nichtständigen Mitglieder des Sicherheitsrats werden für zwei Jahre gewählt.“ — Các thành viên không thường trực của Hội đồng Bảo an được bầu với nhiệm kỳ hai năm.