nichtpatentierten
Nghĩa tiếng Việt: chưa được cấp bằng sáng chế
Nghe phát âm nichtpatentierten
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Firma nutzt ein nichtpatentierten Verfahren zur Herstellung von Bio-Farben. — Công ty sử dụng một quy trình chưa được cấp bằng sáng chế để sản xuất sơn hữu cơ.
Nghĩa khác
- không có bằng sáng chế
- chưa đăng ký bằng sáng chế
- không được cấp bằng sáng chế