Nguni
Nghĩa tiếng Việt: nhóm ngôn ngữ Nguni
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Nguni
Số nhiều: die Nguni
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nguni | |
| Akkusativ | Nguni | |
| Dativ | Nguni | |
| Genitiv | Nguni |
Ví dụ
- Zur Sicherstellung der Ernährung betrieben die Nguni Weidewirtschaft und auf Brandrodung basierenden Ackerbau. — Để bảo đảm nguồn lương thực, người Nguni đã thực hành chăn thả gia súc và canh tác nương rẫy.
- Die eher lockere Herrschaftsweise bei den Nguni bedeutete ferner, dass einzelne Häuptlinge gegebenenfalls aus dem Stammesverband austreten konnten, da sie aufgrund der Ernährungsverhältnisse in der Lage waren, sich und ihr Gefolge unabhängig durchzubringen. — Kiểu cai trị khá lỏng lẻo ở người Nguni còn có nghĩa là từng tù trưởng riêng lẻ, trong trường hợp cần thiết, có thể tách ra khỏi liên minh bộ lạc, vì nhờ điều kiện lương thực họ có thể tự nuôi sống bản thân và đoàn tùy tùng của mình một cách độc lập.
Nghĩa khác
- nach linguistischen Aspekten zusammengefasste Gruppe verschiedener Ethnien der Bantu im Süden Afrikas (gesprochene Sprachen: isiZulu, isiXhosa, isiNdebele, Siswati)