Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Nez Percé

Nghĩa tiếng Việt: tiếng Nez Percé

Phát âm (IPA): […]

Nghe phát âm Nez Percé

danh từ · trình độ C2

Giống: das Nez Percé

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativ(das) Nez Percé
Akkusativ(das) Nez Percé
Dativ(dem) Nez Percé
Genitivdes Nez Percé

Ví dụ

Nghĩa khác