neureiches
Nghĩa tiếng Việt: giàu mới
Phát âm (IPA): [ˈnɔɪ̯ʁaɪ̯çəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er mag dieses neureiches Getue in seiner Nachbarschaft überhaupt nicht. — Anh ấy hoàn toàn không thích cái thói kệch cỡm của tầng lớp mới giàu ở khu xóm mình.
Nghĩa khác
- phú nhị đại
- nhà giàu mới nổi
- tân phú
- mới giàu
- người giàu mới