neuphilologisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc ngôn ngữ học hiện đại
Phát âm (IPA): [ˈnɔɪ̯filoˌloːɡɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | neuphilologischer | neuphilologische |
| Akkusativ | neuphilologischen | neuphilologische |
| Dativ | neuphilologischem | neuphilologischen |
| Genitiv | neuphilologischen | neuphilologischer |
Ví dụ
- Sie begann ein neuphilologisches Studium an der Universität Wien. — Cô ấy đã bắt đầu một chương trình học ngữ văn hiện đại tại Đại học Vienna.