neunzehnjährig
Nghĩa tiếng Việt: mười chín tuổi
Phát âm (IPA): [ˈnɔɪ̯nt͡seːnˌjɛːʁɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | neunzehnjähriger | neunzehnjährige |
| Akkusativ | neunzehnjährigen | neunzehnjährige |
| Dativ | neunzehnjährigem | neunzehnjährigen |
| Genitiv | neunzehnjährigen | neunzehnjähriger |
Ví dụ
- Der neunzehnjährige Dobermann verstarb eines nachts. — Chú chó Doberman mười chín tuổi đã qua đời vào một đêm nọ.
- Der neunzehnjährige Erzabbau scheint am Ende seiner Wirtschaftlichkeit angelangt zu sein. — Hoạt động khai thác quặng suốt mười chín năm qua dường như đã đi đến hồi kết về mặt hiệu quả kinh tế.