neuntägig
Nghĩa tiếng Việt: kéo dài chín ngày
Phát âm (IPA): [ˈnɔɪ̯nˌtɛːɡɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | neuntägiger | neuntägige |
| Akkusativ | neuntägigen | neuntägige |
| Dativ | neuntägigem | neuntägigen |
| Genitiv | neuntägigen | neuntägiger |
Ví dụ
- Ivetta bekam die neuntägige Diät ganz gut. — Ivetta thấy chế độ ăn kiêng chín ngày khá hợp với mình.