neunstöckig
Nghĩa tiếng Việt: chín tầng
Phát âm (IPA): [ˈnɔɪ̯nˌʃtœkɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | neunstöckiger | neunstöckige |
| Akkusativ | neunstöckigen | neunstöckige |
| Dativ | neunstöckigem | neunstöckigen |
| Genitiv | neunstöckigen | neunstöckiger |
Ví dụ
- Das neunstöckige Regierungsgebäude soll abgerissen werden. — Tòa nhà chính phủ chín tầng dự kiến sẽ bị phá dỡ.