neunseitig
Nghĩa tiếng Việt: có chín mặt; chín trang
Phát âm (IPA): [ˈnɔɪ̯nˌzaɪ̯tɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | neunseitiger | neunseitige |
| Akkusativ | neunseitigen | neunseitige |
| Dativ | neunseitigem | neunseitigen |
| Genitiv | neunseitigen | neunseitiger |
Ví dụ
- „Die kurzen und dicken Krystalle bilden ein neunseitiges Prisma in Combination mit dem Hauptrhomboeder und dem ersten schärferen.“ — Các tinh thể ngắn và dày tạo thành một lăng trụ chín mặt kết hợp với mặt thoi chính và mặt thoi nhọn hơn thứ nhất.
- „Er saß bereits 1792 in der Gesetzkommission und gab ein neunseitiges Gutachten ab.“ — Ông đã tham gia ủy ban lập pháp từ năm 1792 và đưa ra một bản ý kiến chuyên môn dài chín trang.
- „42 Keisch hatte gleich eigenhändig ein neunseitiges, in Blankvers gefasstes Vorspiel geschrieben, darin zwei Kritiker – A. und B. – über das Stück debattieren.“ — Keisch đã tự tay viết ngay một đoạn mở đầu dài chín trang theo thể thơ không vần, trong đó hai nhà phê bình - A. và B. - tranh luận về vở kịch.