Neunorwegisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Na Uy mới
Phát âm (IPA): [nɔɪ̯ˈnɔʁˌveːɡɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Neunorwegisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Neunorwegisch | |
| Akkusativ | (das) Neunorwegisch | |
| Dativ | (dem) Neunorwegisch | |
| Genitiv | (des) Neunorwegisch |
Ví dụ
- Vor allem im Südwesten Norwegens ist Neunorwegisch verbreitet. — Tiếng Nynorsk (tiếng Na Uy mới) phổ biến nhất ở vùng tây nam Na Uy.
- Ein Viertel der Beiträge in Radio und Fernsehen werden in Neunorwegisch abgefasst und es gibt manchmal Streit darüber, welche Sendungen in welcher Sprache produziert werden sollen. — Một phần tư các chương trình phát thanh và truyền hình được soạn bằng tiếng Nynorsk, và đôi khi có tranh cãi về việc chương trình nào nên được sản xuất bằng ngôn ngữ nào.
- Lieder auf ‚Bokmal‘ (Buchsprache) und ‚Neunorwegisch‘ vereinen sich in diesem Buch; nur selten steht darin ein Text in beiden Formen. — Các bài hát bằng tiếng Bokmål (tiếng Na Uy văn học) và tiếng Nynorsk (tiếng Na Uy mới) cùng xuất hiện trong cuốn sách này; hiếm khi có văn bản nào được in ở cả hai dạng.
Nghĩa khác
- vor allem aus west- und zentralnorwegischen Dialekten konstruierte Sprachvarietät der norwegischen Sprache