neunmonatig
Nghĩa tiếng Việt: kéo dài chín tháng
Phát âm (IPA): [ˈnɔɪ̯nˌmoːnatɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | neunmonatiger | neunmonatige |
| Akkusativ | neunmonatigen | neunmonatige |
| Dativ | neunmonatigem | neunmonatigen |
| Genitiv | neunmonatigen | neunmonatiger |
Ví dụ
- Kurz vor der neunmonatigen Kanada-Reise erkranke Herbert. — Ngay trước chuyến đi Canada kéo dài chín tháng, Herbert bị ốm.
- „Nader Schah, einem Mohammadzai aus einer Nebenlinie der Herrscherfamilie, gelang es, paschtunische Stämme gegen ihn aufzuwiegeln und ihn nach neunmonatiger Regierung zu entmachten.“ — Nader Shah, một người Mohammadzai thuộc nhánh phụ của hoàng gia, đã thành công trong việc kích động các bộ tộc Pashtun chống lại ông và lật đổ ông sau chín tháng trị vì.
- Die neunmonatige Lena schläft während der Autofahrt immer sofort ein. — Bé Lena chín tháng tuổi cứ đi ô tô là ngủ thiếp đi ngay.