neungeschossig
Nghĩa tiếng Việt: chín tầng
Phát âm (IPA): [ˈnɔɪ̯nɡəˌʃɔsɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | neungeschossiger | neungeschossige |
| Akkusativ | neungeschossigen | neungeschossige |
| Dativ | neungeschossigem | neungeschossigen |
| Genitiv | neungeschossigen | neungeschossiger |
Ví dụ
- In dem neungeschossigen Gebäude muss der Aufzug dringend repariert werden. — Thang máy trong tòa nhà chín tầng cần phải được sửa chữa khẩn cấp.