Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

neuneckig

Nghĩa tiếng Việt: hình chín cạnh

Phát âm (IPA): [ˈnɔɪ̯nˌʔɛkɪç]

tính từ · trình độ C1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativneuneckigerneuneckige
Akkusativneuneckigenneuneckige
Dativneuneckigemneuneckigen
Genitivneuneckigenneuneckiger

Ví dụ

Nghĩa khác