Neujiddisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Yiddish mới
Phát âm (IPA): [ˈnɔɪ̯ˌjɪdɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Neujiddisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Neujiddisch | |
| Akkusativ | (das) Neujiddisch | |
| Dativ | (dem) Neujiddisch | |
| Genitiv | (des) Neujiddisch |
Ví dụ
- Es werden drei Perioden der jiddischen Sprach- und Literaturgeschichte unterschieden: Altjiddisch (12.Jh. - 1500), Mitteljiddisch (1500 - 1750), Neujiddisch (seit 1750). — Lịch sử ngôn ngữ và văn học Yiddish được chia thành ba thời kỳ: Yiddish cổ (thế kỷ 12 - 1500), Yiddish trung đại (1500 - 1750), Yiddish hiện đại (từ 1750).
- Die Zeit, in der das Neujiddische sich als eigene Sprache konsolidiert und auch eine eigenständige Literatur zu entwickeln beginnt, mag man als etwa 1750 beginnend annehmen. — Thời kỳ mà tiếng Yiddish hiện đại tự củng cố thành một ngôn ngữ riêng và bắt đầu phát triển một nền văn học độc lập có thể được coi là bắt đầu vào khoảng năm 1750.
- Ebenso neueren Ursprungs ist die chronologische Unterteilung Urjiddisch (bis 1250), Altjiddisch (bis 1500), Mitteljiddisch (bis 1750) und Neujiddisch (seit 1750). — Cách phân chia thời gian thành Yiddish nguyên thủy (đến 1250), Yiddish cổ (đến 1500), Yiddish trung đại (đến 1750) và Yiddish hiện đại (từ 1750) cũng có nguồn gốc gần đây hơn.
Nghĩa khác
- Jiddisch ab der Mitte des 18. Jahrhunderts