Neuansteckung
Nghĩa tiếng Việt: ca nhiễm mới; lây nhiễm mới
Phát âm (IPA): [ˈnɔɪ̯ʔanˌʃtɛkʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Neuansteckung
Số nhiều: die Neuansteckungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Neuansteckung | Neuansteckungen |
| Akkusativ | Neuansteckung | Neuansteckungen |
| Dativ | Neuansteckung | Neuansteckungen |
| Genitiv | Neuansteckung | Neuansteckungen |
Ví dụ
- „Die Hauptwaffe zur Bekämpfung von Volksseuchen ist die Verhütung von Neuansteckungen, und somit ist der persönliche Schutz das Hauptmittel zur Bekämpfung der Geschlechtskrankheiten.“ — Vũ khí chính để chống lại các dịch bệnh cộng đồng là ngăn ngừa các ca nhiễm mới, và do đó, việc bảo vệ cá nhân là phương tiện chính để phòng chống các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
- „Das Urlaubs- und Adrialand Kroatien hat erstmals seit dem 9. März einen Tag ohne registrierte Neuansteckung mit dem Coronavirus erlebt.“ — Quốc gia du lịch và ven biển Adriatic Croatia lần đầu tiên kể từ ngày 9 tháng 3 trải qua một ngày không ghi nhận ca nhiễm vi-rút corona mới nào.