Netzpython
Nghĩa tiếng Việt: trăn gấm; trăn mắt lưới
Phát âm (IPA): [ˈnɛt͡sˌpyːtɔn]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Netzpython
Số nhiều: die Netzpythons
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Netzpython | Netzpythons |
| Akkusativ | Netzpython | Netzpythons |
| Dativ | Netzpython | Netzpythons |
| Genitiv | Netzpythons |
Ví dụ
- „Der Netzpython zählt zu den größten Schlangen der Welt.“ — "Trăn gấm là một trong những loài rắn lớn nhất thế giới."
- „In den Everglades-Sümpfen in Florida wurde ein 5,35 Meter langer Netzpython von mehr als 74 Kilogramm Gewicht gefangen.“ — "Tại các đầm lầy Everglades ở Florida, một con trăn gấm dài 5,35 mét và nặng hơn 74 kg đã bị bắt."