Netzplatz
Nghĩa tiếng Việt: vị trí mạng
danh từ · trình độ C1
Giống: der Netzplatz
Ví dụ
- Auf diesem Netzplatz gibt es viele nützliche Artikel. — Trên trang web này có rất nhiều bài viết hữu ích.
- Warum besucht niemand meinen Netzplatz? — Tại sao không ai đến chơi tại quán cà phê Internet của tôi vậy?
- Unser Netzplatz ist schon wieder nicht mehr zu erreichen. — Mạng Internet của chúng tôi lại không thể truy cập được nữa rồi.
Nghĩa khác
- điểm mạng
- mạng lưới
- nút mạng
- trạm mạng
- chỗ ngồi mạng