Neptunist
Nghĩa tiếng Việt: người theo thuyết Neptun
Phát âm (IPA): [nɛptuˈnɪst]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Neptunist
Số nhiều: die Neptunisten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Neptunist | Neptunisten |
| Akkusativ | Neptunisten | Neptunisten |
| Dativ | Neptunisten | Neptunisten |
| Genitiv | Neptunisten | Neptunisten |
Ví dụ
- Ein unverheirateter Mann, sagte Werner, sei noch nie ein guter Neptunist gewesen. — Werner nói rằng một người đàn ông chưa vợ thì từ trước đến nay chưa bao giờ là một người theo thuyết Neptun tốt.
Nghĩa khác
- Anhänger der veralteten Theorie des Neptunismus