nephrotoxisch
Nghĩa tiếng Việt: độc thận
Phát âm (IPA): [nefʁoˈtɔksɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | nephrotoxischer | nephrotoxische |
| Akkusativ | nephrotoxischen | nephrotoxische |
| Dativ | nephrotoxischem | nephrotoxischen |
| Genitiv | nephrotoxischen | nephrotoxischer |
Ví dụ
- Es gibt immer wieder Medikamente, die sich in der Anwendung als nephrotoxisch erweisen. — Vẫn luôn có những loại thuốc bị phát hiện là gây độc cho thận trong quá trình sử dụng.
Nghĩa khác
- gây độc cho thận
- thận độc
- có độc tính với thận
- độc tính thận