neomarxistisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc chủ nghĩa Mác mới
Phát âm (IPA): […]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | neomarxistischer | neomarxistische |
| Akkusativ | neomarxistischen | neomarxistische |
| Dativ | neomarxistischem | neomarxistischen |
| Genitiv | neomarxistischen | neomarxistischer |
Ví dụ
- Er analysierte die moderne Wirtschaft aus einer neomarxistischen Perspektive. — Ông đã phân tích nền kinh tế hiện đại từ góc độ tân Marx.