Neogäa
Nghĩa tiếng Việt: vùng địa sinh vật Neogaea
Phát âm (IPA): [neoˈɡɛːa]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Neogäa
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Neogäa | |
| Akkusativ | Neogäa | |
| Dativ | Neogäa | |
| Genitiv | Neogäa |
Ví dụ
- Das gegenwärtige Bild der südamerikanischen Fauna lässt sich ohne Kenntnis der Vergangenheit nicht verstehen. Dies ist die erste Lektion bei der Beschäftigung mit der „Neogäa“, wie die mittel- und südamerikanische Naturregion von Tiergeographen genannt wird. — Bức tranh hiện tại của động vật giới Nam Mỹ không thể hiểu được nếu không biết đến quá khứ. Đó là bài học đầu tiên khi tìm hiểu về Neogäa, như các nhà địa lý động vật gọi vùng tự nhiên ở Trung và Nam Mỹ.
- Am altertümlichsten ist der Charakter Südamerikas, der Neogäa, das offenbar lange Zeit eine Insel bildete und die Besiedlung mit jüngeren, höheren Formen unmöglich machte. — Đặc trưng cổ xưa nhất là tính chất của Nam Mỹ, tức Neogäa, vùng này dường như đã từng là một hòn đảo trong thời gian dài và khiến việc định cư bằng các dạng sống trẻ hơn, cao hơn trở nên bất khả thi.
- Die Arktogäa wird der Neogäa (Neotropis) und der Notogäa (Australis) gegenübergestellt. — Arktogäa được đặt đối lập với Neogäa (Neotropis) và Notogäa (Australis).
Nghĩa khác
- das Südamerika, Mittelamerika einschließlich der karibischen Inseln umfassende Gebiet aus der Sicht von Fauna und Flora
- das neueste, heutige geologische Zeitalter; die aus der Megagäa hervorgegangene Erde