neofaschistisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc tân phát xít
Phát âm (IPA): [ˈneofaˌʃɪstɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | neofaschistischer | neofaschistische |
| Akkusativ | neofaschistischen | neofaschistische |
| Dativ | neofaschistischem | neofaschistischen |
| Genitiv | neofaschistischen | neofaschistischer |
Ví dụ
- „[Die AfD] ist heute vom Kern bis in die Spitze eine tendenziell neofaschistische Partei, im Osten noch eindeutiger als im Westen.“ — „[AfD] ngày nay từ cốt lõi đến ban lãnh đạo có xu hướng là một đảng tân phát xít, ở miền Đông còn rõ ràng hơn ở miền Tây.“
- „Tatsächlich bedienen sie eine Bandbreite rechtsradikaler und neofaschistischer Politikvorstellungen.“[Anmerkung: Angesprochen sind Vertreter der Partei 'Alternative für Deutschland'] — Trên thực tế, họ cổ súy cho hàng loạt quan điểm chính trị cực hữu và tân phát xít. [Ghi chú: Đang ám chỉ các đại diện của đảng 'Sự lựa chọn vì nước Đức']
- „Diese Veranstaltungen haben sich zu den größten offen neofaschistischen Kundgebungen entwickelt - man trägt Hakenkreuze, grüßt mit erhobenem rechten Arm.“ — Những sự kiện này đã phát triển thành các cuộc tuần hành công khai lớn nhất của phe tân phát xít - người ta mang biểu tượng chữ thập ngoặc và chào bằng cách giơ tay phải.