Neofaschist
Nghĩa tiếng Việt: kẻ tân phát xít
Phát âm (IPA): [ˈneofaˌʃɪst]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Neofaschist
Số nhiều: die Neofaschisten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Neofaschist | Neofaschisten |
| Akkusativ | Neofaschisten | Neofaschisten |
| Dativ | Neofaschisten | Neofaschisten |
| Genitiv | Neofaschisten | Neofaschisten |
Ví dụ
- Die Polizei beobachtete den bekannten Neofaschist schon seit Wochen. — Cảnh sát đã theo dõi tên phát xít mới khét tiếng này từ nhiều tuần trước.