Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Neobiont

Nghĩa tiếng Việt: loài mới di nhập

Phát âm (IPA): [neoˈbi̯ɔnt]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Neobiont

Số nhiều: die Neobionten

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativNeobiontNeobionten
AkkusativNeobiontenNeobionten
DativNeobiontenNeobionten
GenitivNeobiontenNeobionten

Ví dụ

Nghĩa khác