Nennglied
Nghĩa tiếng Việt: thành viên
Phát âm (IPA): [ˈnɛnˌɡliːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Nennglied
Số nhiều: die Nennglieder
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nennglied | Nennglieder |
| Akkusativ | Nennglied | Nennglieder |
| Dativ | Nennglied | Nenngliedern |
| Genitiv | Nenngliedes | Nennglieder |
Ví dụ
- In dem Satz "Er kann laufen" ist "laufen" ein Nennglied. — Trong câu "Er kann laufen", "laufen" là thành tố danh xưng.
- In dem Funktionsverbgefüge "zur Aufführung bringen" wäre "Aufführung" das Nennglied. — Trong cụm động từ chức năng "zur Aufführung bringen", "Aufführung" sẽ là thành tố danh xưng.
- "Wir können sie 'Funktionsverben' nennen, weil sie das Verbalsubstantiv funktionell in das Vorgangsgefüge einfügen, indem sie die syntaktische Funktion des im Verbalsubstantiv aufgehobenen Grundverbums übernehmen, während dessen Sachkern im Nennglied wirksam bleibt. Diese analytische Aufspaltung des Vorgangsbegriffes in Funktion und Inhalt ermöglicht zugleich eine Modifizierung des Vorgangsbegriffes auf der funktionellen Seite." — "Chúng ta có thể gọi chúng là 'động từ chức năng', vì chúng đưa danh động từ vào cấu trúc quá trình theo chức năng, bằng cách đảm nhận chức năng cú pháp của động từ gốc đã được hàm chứa trong danh động từ, trong khi hạt nhân sự vật của nó vẫn phát huy tác dụng trong thành tố danh xưng. Sự phân tách mang tính phân tích này của khái niệm quá trình thành chức năng và nội dung đồng thời cho phép biến đổi khái niệm quá trình ở phương diện chức năng."
Nghĩa khác
- phần tử
- cái tên
- thành phần
- yếu tố
- hạng mục