Nekrektomie
Nghĩa tiếng Việt: cắt bỏ mô hoại tử
Phát âm (IPA): [nekʁɛktoˈmiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Nekrektomie
Số nhiều: die Nekrektomien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nekrektomie | Nekrektomien |
| Akkusativ | Nekrektomie | Nekrektomien |
| Dativ | Nekrektomie | Nekrektomien |
| Genitiv | Nekrektomie | Nekrektomien |
Ví dụ
- Die Nekrektomie erfolgt, bis sich lebenskräftiges Gewebe zeigt. — Việc cắt bỏ mô hoại tử được tiến hành cho đến khi thấy xuất hiện mô sống khỏe mạnh.
- In unserer Klinik wird nach einem Verbrennungsunfall die Nekrektomie sofort durchgeführt. — Tại bệnh viện của chúng tôi, phẫu thuật cắt bỏ mô hoại tử được thực hiện ngay sau khi bị tai nạn bỏng.
Nghĩa khác
- operative Entfernung von abgestorbenen Gewebe