negoziieren
Nghĩa tiếng Việt: thương lượng
Phát âm (IPA): [neɡot͡siˈʔiːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: negoziieren · er/sie/es negoziiert · negoziierte · haben negoziiert
Präsens (hiện tại)
| ich | negoziiere |
| du | negoziierst |
| er/sie/es | negoziiert |
| wir | negoziieren |
| ihr | negoziiert |
| sie/Sie | negoziieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | negoziierte |
| du | negoziiertest |
| er/sie/es | negoziierte |
| wir | negoziierten |
| ihr | negoziiertet |
| sie/Sie | negoziierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe negoziiert |
| du | hast negoziiert |
| er/sie/es | hat negoziiert |
| wir | haben negoziiert |
| ihr | habt negoziiert |
| sie/Sie | haben negoziiert |
Ví dụ
- Das Unternehmen, das auf diesem Markt negoziiert, ist verpflichtet, entsprechende Genehmigungen vorzuweisen. — Công ty hoạt động trên thị trường này có nghĩa vụ xuất trình các giấy phép համապատասխան.
- Wenn wir in diesem Marktsegment negoziieren, können wir unsere Marktstellung weiter ausbauen. — Nếu chúng ta đàm phán trong phân khúc thị trường này, chúng ta có thể tiếp tục mở rộng vị thế thị trường của mình.
Nghĩa khác
- Handel betreiben, einen Wechsel begeben
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er negoziieren → Đúng: er negoziiert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)