negoziabler
Nghĩa tiếng Việt: có thể thương lượng
Phát âm (IPA): [neɡoˈt͡si̯aːblɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Preis für diese Immobilie ist ein negoziabler Faktor beim Kauf. — Giá của bất động sản này là một yếu tố có thể thương lượng khi mua.
Nghĩa khác
- có thể đàm phán
- thương lượng được
- đàm phán được
- đàm phán
- có thể mặc cả