Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Necking

Nghĩa tiếng Việt: tán tỉnh thân mật

Phát âm (IPA): [ˈnɛkɪŋ]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Necking

Số nhiều: die Neckings

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativNeckingNeckings
AkkusativNeckingNeckings
DativNeckingNeckings
GenitivNeckingsNeckings

Ví dụ

Nghĩa khác