nebenwirkungsreich
Nghĩa tiếng Việt: nhiều tác dụng phụ
Phát âm (IPA): [ˈneːbn̩vɪʁkʊŋsˌʁaɪ̯ç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | nebenwirkungsreicher | nebenwirkungsreiche |
| Akkusativ | nebenwirkungsreichen | nebenwirkungsreiche |
| Dativ | nebenwirkungsreichem | nebenwirkungsreichen |
| Genitiv | nebenwirkungsreichen | nebenwirkungsreicher |
Ví dụ
- „Eine Therapie mit Antimykotika ist nebenwirkungsreich und auf einer normalen Intensivstation ohne hämatologisch-onkologische oder organtransplantierte Patienten - abgesehen von einer Candidämie - fast nie indiziert.“ — “Việc điều trị bằng thuốc kháng nấm có nhiều tác dụng phụ và hầu như không bao giờ được chỉ định tại một phòng hồi sức tích cực thông thường không có bệnh nhân huyết học-ung thư hoặc ghép tạng - ngoại trừ trường hợp nhiễm nấm Candida huyết.”
- „Dieser Ansatz ist ebenso wirkungsvoll wie gelegentlich durch eine überschießende Immunreaktion auch nebenwirkungsreich und gefährlich.“ — “Cách tiếp cận này vừa hiệu quả nhưng đôi khi cũng có nhiều tác dụng phụ và nguy hiểm do phản ứng miễn dịch quá mức.”
- „Existenzielle Tranquilizer sind nebenwirkungsreich und führen zu Einengungen und Wahrnehmungsverlusten.“ — “Thuốc an thần hiện sinh có nhiều tác dụng phụ và dẫn đến sự thu hẹp nhận thức cũng như mất khả năng tri giác.”