nebenwirkungsärmere
Nghĩa tiếng Việt: ít tác dụng phụ hơn
Phát âm (IPA): [ˈneːbn̩vɪʁkʊŋsˌʔɛʁməʁə]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Arzt verschrieb ein nebenwirkungsärmere Medikament für den Patienten. — Bác sĩ đã kê một loại thuốc ít tác dụng phụ hơn cho bệnh nhân.
Nghĩa khác
- có ít tác dụng phụ hơn
- ít gây tác dụng phụ hơn
- ít tác dụng phụ
- ít tác dụng không mong muốn