Nebenwegs
Nghĩa tiếng Việt: bên cạnh
Phát âm (IPA): [ˈneːbn̩ˌveːks]
giới từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er erwähnte diese wichtige Tatsache nur ganz nebenwegs. — Anh ấy chỉ đề cập đến sự thật quan trọng này một cách rất tiện thể (bên lề).
Nghĩa khác
- ngoài ra
- thêm vào đó
- bên cạnh đó
- đồng thời
- tiện thể