Nebentrieb
Nghĩa tiếng Việt: chồi phụ; nhánh phụ
Phát âm (IPA): [ˈneːbn̩ˌtʁiːp]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Nebentrieb
Số nhiều: die Nebentriebe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nebentrieb | Nebentriebe |
| Akkusativ | Nebentrieb | Nebentriebe |
| Dativ | Nebentrieb | Nebentrieben |
| Genitiv | Nebentriebe |
Ví dụ
- „Es handelt sich um eine einjährige Pflanze mit einem 30–100 cm hohen Stängel mit Nebentrieben und lanzettlichen Blättern.“ — „Đây là một loài cây hàng năm có thân cao 30–100 cm, có các chồi phụ và lá hình mũi mác.“