Nebentreppe
Nghĩa tiếng Việt: cầu thang phụ
Phát âm (IPA): [ˈneːbn̩ˌtʁɛpə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Nebentreppe
Số nhiều: die Nebentreppen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nebentreppe | Nebentreppen |
| Akkusativ | Nebentreppe | Nebentreppen |
| Dativ | Nebentreppe | Nebentreppen |
| Genitiv | Nebentreppe | Nebentreppen |
Ví dụ
- „Gerade als ich aus der Haustür heraustrat, erblickte ich die schöne Sarah am Fenster; sie bat mich, über die Nebentreppe zu ihr zu kommen, denn sie wolle unter vier Augen mit mir sprechen.“ — Đúng lúc tôi bước ra khỏi cửa nhà, tôi nhìn thấy Sarah xinh đẹp ở bên cửa sổ; cô ấy bảo tôi đi lối cầu thang phụ lên gặp, vì cô muốn nói chuyện riêng với tôi.