Nebensatzkonstruktion
Nghĩa tiếng Việt: cấu trúc mệnh đề phụ
Nghe phát âm Nebensatzkonstruktion
danh từ · trình độ C1
Giống: die Nebensatzkonstruktion
Ví dụ
- Die Nebensatzkonstruktion macht den Satz komplexer. — Cấu trúc mệnh đề phụ làm câu phức tạp hơn.