Nebenhimmelsrichtung
Nghĩa tiếng Việt: hướng phụ
Phát âm (IPA): [ˈneːbn̩ˌhɪml̩sʁɪçtʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Nebenhimmelsrichtung
Số nhiều: die Nebenhimmelsrichtungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nebenhimmelsrichtung | Nebenhimmelsrichtungen |
| Akkusativ | Nebenhimmelsrichtung | Nebenhimmelsrichtungen |
| Dativ | Nebenhimmelsrichtung | Nebenhimmelsrichtungen |
| Genitiv | Nebenhimmelsrichtung | Nebenhimmelsrichtungen |
Ví dụ
- In der estnischen und der finnischen Sprache haben die Nebenhimmelsrichtungen eigenständige Namen. — Trong tiếng Estonia và tiếng Phần Lan, các hướng phụ trên la bàn có tên riêng.
- Die Messungen erfolgten entlang jeder Nebenhimmelsrichtung an drei Stellen, und zwar jeweils in 5, 10 und 15 Meter Entfernung von der festgelegten Mitte. — Các phép đo được tiến hành dọc theo mỗi hướng phụ trên la bàn tại ba vị trí, cụ thể là ở khoảng cách 5, 10 và 15 mét tính từ tâm đã xác định.
Nghĩa khác
- hướng phụ cận
- hướng phụ cận thiên thể
- hướng trung gian
- hướng phụ của bầu trời
- hướng bên