Nebengleisen
Nghĩa tiếng Việt: đường ray phụ
Phát âm (IPA): [ˈneːbn̩ˌɡlaɪ̯zn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Nebengleisen
Số nhiều: die Nebengleisen
Ví dụ
- Mehrere alte Güterwagen stehen seit Wochen auf den Nebengleisen. — Nhiều toa xe chở hàng cũ đã đỗ trên các đường ray phụ nhiều tuần nay.
Nghĩa khác
- đường ray bên cạnh
- đường ray phụ trợ
- đường phụ
- đường nhánh
- đường ray nhánh