Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Nebengleisen

Nghĩa tiếng Việt: đường ray phụ

Phát âm (IPA): [ˈneːbn̩ˌɡlaɪ̯zn̩]

danh từ · trình độ C1

Giống: das Nebengleisen

Số nhiều: die Nebengleisen

Ví dụ

Nghĩa khác