Nebenakzent
Nghĩa tiếng Việt: trọng âm phụ
Phát âm (IPA): [ˈneːbn̩ʔakˌt͡sɛnt]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Nebenakzent
Số nhiều: die Nebenakzente
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nebenakzent | Nebenakzente |
| Akkusativ | Nebenakzent | Nebenakzente |
| Dativ | Nebenakzent | Nebenakzenten |
| Genitiv | Nebenakzents | Nebenakzente |
Ví dụ
- Aus Süßspeisen, die einst einen Nebenakzent der Herrenküchen bildeten, wurden fortan die raffiniertesten Kreationen geschaffen. — Từ những món ngọt từng chỉ là món phụ trong ẩm thực cung đình, kể từ đó những sáng tạo tinh tế nhất đã được ra đời.
- Es fehlt der Rauch und auch das “einen idyllischen Nebenakzent setzende 'kleine' Haus” (361). — Thiếu đi làn khói và cả “ngôi nhà 'nhỏ' tạo điểm nhấn phụ đầy bình dị” (361).
- Allerdings können rhythmische Gründe solche Umwandlungen von ehemaligem Hauptakzent in Nebenakzent verhindern. — Tuy nhiên, các lý do về nhịp điệu có thể ngăn cản sự chuyển đổi như vậy từ trọng âm chính trước đây thành trọng âm phụ.
Nghĩa khác
- allgemein: im Vergleich zu anderen weniger bedeutsamer Anteil, Aspekt, Bestandteil
- im Vergleich zum Hauptakzent schwächere Betonung einer Silbe in einem komplexen Wort