Nebeltag
Nghĩa tiếng Việt: ngày nhiều sương mù
Phát âm (IPA): [ˈneːbl̩ˌtaːk]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Nebeltag
Số nhiều: die Nebeltage
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nebeltag | Nebeltage |
| Akkusativ | Nebeltag | Nebeltage |
| Dativ | Nebeltagen | |
| Genitiv | Nebeltage |
Ví dụ
- „Erde lag nur auf den pelzigen Hausdächern, dort wuchsen Gras und Sauerampfer und an einigen Stellen auch Wiesenschaumkraut, und an Nebeltagen war alles eingehüllt in diesen ärmlichen Petroleumgeruch.“ — Đất chỉ có trên những mái nhà phủ đầy rêu, nơi cỏ, chua me đất và đôi chỗ cả hoa cải đồng mọc lên, và vào những ngày sương mù, mọi thứ đều bị bao trùm trong mùi dầu hỏa nồng nặc đến nghèo nàn này.